Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Georgia | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
14 | ![]() ![]() Ole Miss Rebels | 31 | 6 | 25 | 0.194 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Georgia | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
14 | ![]() ![]() Ole Miss Rebels | 31 | 6 | 25 | 0.194 |