Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
7 | ![]() ![]() Valparaiso | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
7 | ![]() ![]() Valparaiso | 27 | 10 | 17 | 0.37 |