Tổng quan
Kết thúc


Arizona Wildcats


New Mexico State Aggies
1
0
0
2
8
0
3
0
0
4
3
0
5
2
0
6
0
2
7
0
0
8
1
0
9
0
0
R
14
2
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Arizona Wildcats | 31 | 13 | 18 | 0.419 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() New Mexico State Aggies | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6



