Tổng quan
Kết thúc


Mississippi St.


Samford Bulldogs
1
0
0
2
2
2
3
0
0
4
0
0
5
3
2
6
1
0
7
0
0
8
3
0
9
0
0
R
9
4
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Mississippi St. | 31 | 10 | 21 | 0.323 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Samford Bulldogs | 21 | 15 | 6 | 0.714 |



