Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Elon | 28 | 19 | 9 | 0.679 |
11 | ![]() ![]() Monmouth Hawks | 28 | 6 | 22 | 0.214 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Elon | 28 | 19 | 9 | 0.679 |
11 | ![]() ![]() Monmouth Hawks | 28 | 6 | 22 | 0.214 |