Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Carolina P. | 24 | 18 | 6 | 0.75 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Wilmington | 28 | 20 | 8 | 0.714 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Carolina P. | 24 | 18 | 6 | 0.75 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Wilmington | 28 | 20 | 8 | 0.714 |