Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() VCU Rams | 24 | 11 | 13 | 0.458 |
12 | ![]() ![]() St. Bonaventure | 24 | 5 | 19 | 0.208 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() VCU Rams | 24 | 11 | 13 | 0.458 |
12 | ![]() ![]() St. Bonaventure | 24 | 5 | 19 | 0.208 |