Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Yale Bulldogs | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
6 | ![]() ![]() Brown Bears | 21 | 9 | 12 | 0.429 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Yale Bulldogs | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
6 | ![]() ![]() Brown Bears | 21 | 9 | 12 | 0.429 |