Tổng quan
Kết thúc


Unc Asheville Bulldogs


Appalachian State Mountaineers
1
0
2
2
1
0
3
2
0
4
0
2
5
0
0
6
0
1
7
0
1
8
0
1
9
0
0
R
3
7
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Unc Asheville Bulldogs | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Appalachian State Mountaineers | 29 | 16 | 13 | 0.552 |



