Tổng quan
Kết thúc


Monmouth Hawks


NJIT Highlanders
1
0
0
2
0
6
3
3
3
4
3
0
5
8
2
6
0
0
7
0
0
8
2
1
9
0
1
R
16
13
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NJIT Highlanders | 24 | 11 | 13 | 0.458 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Monmouth Hawks | 28 | 6 | 22 | 0.214 |



