Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bryant | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Connecticut | 20 | 15 | 5 | 0.75 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bryant | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Connecticut | 20 | 15 | 5 | 0.75 |