Tổng quan
Kết thúc


Hoosiers


Ball State Cardinals
1
3
4
2
0
4
3
0
0
4
8
0
5
0
3
6
4
0
7
0
1
8
1
0
9
0
1
R
16
13
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hoosiers | 25 | 16 | 9 | 0.64 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ball State Cardinals | 30 | 19 | 11 | 0.633 |



