Tổng quan
Kết thúc


Appalachian State Mountaineers


Wake Forest DD
1
1
2
2
2
0
3
0
0
4
0
0
5
0
5
6
0
1
7
0
0
8
0
2
9
1
0
R
4
10
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Wake Forest DD | 29 | 22 | 7 | 0.759 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Appalachian State Mountaineers | 29 | 16 | 13 | 0.552 |



