Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Binghamton | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Cornell Big Red | 21 | 8 | 13 | 0.381 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Binghamton | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Cornell Big Red | 21 | 8 | 13 | 0.381 |