Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() NC State | 29 | 13 | 16 | 0.448 |
14 | ![]() ![]() Florida State S. | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() NC State | 29 | 13 | 16 | 0.448 |
14 | ![]() ![]() Florida State S. | 30 | 9 | 21 | 0.3 |