Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Towson | 30 | 7 | 23 | 0.233 |
11 | ![]() ![]() Monmouth Hawks | 28 | 6 | 22 | 0.214 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Towson | 30 | 7 | 23 | 0.233 |
11 | ![]() ![]() Monmouth Hawks | 28 | 6 | 22 | 0.214 |