Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Saint Louis | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
9 | ![]() ![]() VCU Rams | 24 | 11 | 13 | 0.458 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Saint Louis | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
9 | ![]() ![]() VCU Rams | 24 | 11 | 13 | 0.458 |