Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Virginia Tech | 29 | 12 | 17 | 0.414 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Marshall Herd | 30 | 5 | 25 | 0.167 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Virginia Tech | 29 | 12 | 17 | 0.414 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Marshall Herd | 30 | 5 | 25 | 0.167 |