Tổng quan
Kết thúc


Tennessee Volunteers


Austin Peay
1
0
0
2
1
0
3
5
1
4
0
0
5
0
0
6
0
3
7
1
0
8
2
0
9
0
0
R
9
4
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Austin Peay | 30 | 15 | 15 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Tennessee Volunteers | 30 | 16 | 14 | 0.533 |



