Tổng quan
Kết thúc


Oakland Golden Grizzlies


Toledo Rockets
1
0
1
2
1
0
3
0
0
4
1
0
5
1
2
6
0
0
7
1
0
8
0
0
9
0
0
R
4
3
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Oakland Golden Grizzlies | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Toledo Rockets | 31 | 15 | 16 | 0.484 |



