Tổng quan
Kết thúc


Stony Brook Seawolves


Sacred Heart Pion.
1
1
0
2
0
0
3
1
0
4
1
2
5
2
0
6
0
0
7
0
4
8
0
0
9
0
3
R
5
9
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 30 | 14 | 16 | 0.467 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sacred Heart Pion. | 30 | 17 | 13 | 0.567 |



