Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Mercer | 21 | 13 | 8 | 0.619 |
3 | ![]() ![]() Wofford Terriers | 21 | 12 | 9 | 0.571 |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Mercer | 21 | 13 | 8 | 0.619 |
3 | ![]() ![]() Wofford Terriers | 21 | 12 | 9 | 0.571 |