Tổng quan
Kết thúc


Cincinnati Bearcats


Wright State
1
0
0
2
0
1
3
0
0
4
2
0
5
1
2
6
1
0
7
1
4
8
1
0
9
0
0
R
6
7
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cincinnati Bearcats | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Wright State | 30 | 22 | 8 | 0.733 |



