Bảng xếp hạng|Giải bóng đá hạng nhất 03/04
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Norwich | 46 | 28 | 10 | 8 | 79 | 39 | 40 | 94 | TTTBT |
2 | West Bromwich Albion | 46 | 25 | 11 | 10 | 64 | 42 | 22 | 86 | TTBBB |
3 | Sunderland AFC | 46 | 22 | 13 | 11 | 62 | 45 | 17 | 79 | BHHTT |
4 | West Ham | 46 | 19 | 17 | 10 | 67 | 45 | 22 | 74 | BTTTH |
5 | Ipswich Town F.C. | 46 | 21 | 10 | 15 | 84 | 72 | 12 | 73 | TTBHH |
6 | Crystal Palace | 46 | 21 | 10 | 15 | 72 | 61 | 11 | 73 | HTTTB |
7 | Wigan | 46 | 18 | 17 | 11 | 60 | 45 | 15 | 71 | THHBH |
8 | Sheffield | 46 | 20 | 11 | 15 | 65 | 56 | 9 | 71 | TBTHH |
9 | Reading | 46 | 20 | 10 | 16 | 55 | 57 | -2 | 70 | BHTTB |
10 | Millwall | 46 | 18 | 15 | 13 | 55 | 48 | 7 | 69 | HBBBT |
11 | Stoke City | 46 | 18 | 12 | 16 | 58 | 55 | 3 | 66 | TBTTH |
12 | Coventry City | 46 | 17 | 14 | 15 | 67 | 54 | 13 | 65 | BBHTT |
13 | Cardiff City | 46 | 17 | 14 | 15 | 68 | 58 | 10 | 65 | BTHHH |
14 | Nottingham | 46 | 15 | 15 | 16 | 61 | 58 | 3 | 60 | HHTTT |
15 | Preston North End | 46 | 15 | 14 | 17 | 69 | 71 | -2 | 59 | HBHBH |
16 | Watford | 46 | 15 | 12 | 19 | 54 | 68 | -14 | 57 | HTBBT |
17 | Rotherham United | 46 | 13 | 15 | 18 | 53 | 61 | -8 | 54 | THHTB |
18 | Crewe Alexandra | 46 | 14 | 11 | 21 | 57 | 66 | -9 | 53 | THBHB |
19 | Burnley | 46 | 13 | 14 | 19 | 60 | 77 | -17 | 53 | BTTBB |
20 | Derby County | 46 | 13 | 13 | 20 | 53 | 67 | -14 | 52 | TTBTB |
21 | Gillingham F.C. | 46 | 14 | 9 | 23 | 48 | 67 | -19 | 51 | TBTBH |
22 | Walsall | 46 | 13 | 12 | 21 | 45 | 65 | -20 | 51 | BBBBT |
23 | Bradford City | 46 | 10 | 6 | 30 | 38 | 69 | -31 | 36 | BBBBB |
24 | Milton Keynes Dons | 46 | 8 | 5 | 33 | 41 | 89 | -48 | 29 | TBBHT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Nottingham
Sunderland AFC
Các trận đấu gần nhất- Nottingham
Các trận đấu gần nhất- Sunderland AFC
Những trận kế tiếp - Nottingham
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Sunderland AFC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| NFO | SUN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 8.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 2.67 8 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.33 3W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| NFO | SUN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 93% 1.34 | 89% 1.43 |
| Tài 1.5 | 73% 1.34 | 74% 1.43 |
| Tài 2.5 | 48% 1.34 | 48% 1.43 |
| Tài 3.5 | 27% 1.34 | 22% 1.43 |
| Tài 4.5 | 11% 1.34 | 9% 1.43 |
| Tài 5.5 | 7% 1.34 | 2% 1.43 |
| Xỉu 0.5 | 7% 1.34 | 11% 1.43 |
| Xỉu 1.5 | 27% 1.34 | 26% 1.43 |
| Xỉu 2.5 | 52% 1.34 | 52% 1.43 |
| Xỉu 3.5 | 73% 1.34 | 78% 1.43 |
| Xỉu 4.5 | 89% 1.34 | 91% 1.43 |
| Xỉu 5.5 | 93% 1.34 | 98% 1.43 |

