Ngày thi đấu 25
|
05
Tháng 3,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
10
/ 19
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 19
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Group Table

TFF 2. Lig, nhóm 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Corum
36247565244179
2
Sanliurfaspor
36229575255075
3
Esenler
361881077354262
4
Amed
361791063362760
5
Erzincan
3616101050341658
6
Ankaraspor
3616101058421658
7
Somaspor
361791054351957
8
Duzce
361410125546952
9
Menemenspor
361591257441351
10
Afyonspor
361211134847147
11
Inegol
36145174053-1347
12
Isparta
361210144342146
13
Arnavutkoy
361210144142-146
14
Bursaspor
361210145157-646
15
Nazilli
361210144848046
16
Batman
36129154044-445
17
Tarsus
363122126125-9921
18
Bayburt
3657242568-4319
19
Sivas
3629252796-6915
TFF 2. Lig, nhóm 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kocaelispor
38259473284584
3
Iskenderun
38238765313477
4
Trabzon
38228862273574
5
Van
382111658273174
6
Ankara Demirspor
382011765323371
7
Karacabey
381911855312468
8
Fethiye
38167155951855
9
Zonguldak
38158154550-553
10
Serik
3814111354431150
11
Kirsehir
381212144954-548
12
Kirklareli
381016123835346
13
Etimesgut
381112154351-845
14
Kastamonu
381110174147-643
15
Sariyer
381012164657-1142
16
Usak
3889213764-2733
17
Balıkesirspor
38610223276-4425
18
Adiyaman
3758242270-4823
19
Pazar
38411232979-5023
20
Diyarbekir
3729261879-6115

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Serik
Sariyer
Các trận đấu gần nhất
SERSAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SERSAR
Tài 0.5
95‏%
1.42
95‏%
1.21
Tài 1.5
76‏%
1.42
82‏%
1.21
Tài 2.5
47‏%
1.42
50‏%
1.21
Tài 3.5
18‏%
1.42
24‏%
1.21
Tài 4.5
13‏%
1.42
16‏%
1.21
Tài 5.5
5‏%
1.42
5‏%
1.21
Xỉu 0.5
5‏%
1.42
5‏%
1.21
Xỉu 1.5
24‏%
1.42
18‏%
1.21
Xỉu 2.5
53‏%
1.42
50‏%
1.21
Xỉu 3.5
82‏%
1.42
76‏%
1.21
Xỉu 4.5
87‏%
1.42
84‏%
1.21
Xỉu 5.5
95‏%
1.42
95‏%
1.21