Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 14 | 13 | 2259-2267 | -8 | 41 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 12 | 15 | 2163-2193 | -30 | 39 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 14 | 13 | 2259-2267 | -8 | 41 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 12 | 15 | 2163-2193 | -30 | 39 | TBBBB |