Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 14 | 13 | 2259-2267 | -8 | 41 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Lasko | 27 | 7 | 20 | 1969-2156 | -187 | 34 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 14 | 13 | 2259-2267 | -8 | 41 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Lasko | 27 | 7 | 20 | 1969-2156 | -187 | 34 | BBBTB |