Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 12 | 15 | 2259-2249 | 10 | 39 | BBBBT |
10 | ![]() ![]() Lasko | 27 | 7 | 20 | 1969-2156 | -187 | 34 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 12 | 15 | 2259-2249 | 10 | 39 | BBBBT |
10 | ![]() ![]() Lasko | 27 | 7 | 20 | 1969-2156 | -187 | 34 | BBBTB |