Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 13/14
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ajax Amsterdam | 34 | 20 | 11 | 3 | 69 | 28 | 41 | 71 | THTHH |
2 | Feyenoord | 34 | 20 | 7 | 7 | 76 | 40 | 36 | 67 | TTTTH |
3 | FC Twente Enschede | 34 | 17 | 12 | 5 | 72 | 37 | 35 | 63 | HTTTH |
4 | Eindhoven | 34 | 18 | 5 | 11 | 60 | 45 | 15 | 59 | BBBTT |
5 | SC Heerenveen | 34 | 16 | 9 | 9 | 72 | 51 | 21 | 57 | HTTTT |
6 | Vitesse Arnhem | 34 | 15 | 10 | 9 | 65 | 49 | 16 | 55 | HHBHB |
7 | FC Groningen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | TTTTT |
8 | AZ Alkmaar | 34 | 13 | 8 | 13 | 54 | 50 | 4 | 47 | HHHBH |
9 | Den Haag | 34 | 12 | 7 | 15 | 45 | 64 | -19 | 43 | HTBTT |
10 | FC Utrecht | 34 | 11 | 8 | 15 | 46 | 65 | -19 | 41 | TBTBT |
11 | Zwolle | 34 | 9 | 13 | 12 | 47 | 49 | -2 | 40 | HBHBH |
12 | SC Cambuur | 34 | 10 | 9 | 15 | 40 | 50 | -10 | 39 | BHTBB |
13 | Go Ahead Eagles | 34 | 10 | 8 | 16 | 45 | 69 | -24 | 38 | TTBHB |
14 | Heracles Almelo | 34 | 10 | 7 | 17 | 45 | 59 | -14 | 37 | BBBHB |
15 | Breda | 34 | 8 | 11 | 15 | 43 | 54 | -11 | 35 | BBBHB |
16 | RKC Waalwijk | 34 | 7 | 11 | 16 | 44 | 64 | -20 | 32 | BBHHB |
17 | NEC Nijmegen | 34 | 5 | 15 | 14 | 54 | 82 | -28 | 30 | BHHBH |
18 | Roda | 34 | 7 | 8 | 19 | 44 | 69 | -25 | 29 | BHBBT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Eindhoven
NEC Nijmegen
Các trận đấu gần nhất- Eindhoven
Các trận đấu gần nhất- NEC Nijmegen
Những trận kế tiếp - NEC Nijmegen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| PSV | NIJ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| PSV | NIJ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.76 | 100% 1.53 |
| Tài 1.5 | 85% 1.76 | 97% 1.53 |
| Tài 2.5 | 62% 1.76 | 69% 1.53 |
| Tài 3.5 | 32% 1.76 | 58% 1.53 |
| Tài 4.5 | 21% 1.76 | 33% 1.53 |
| Tài 5.5 | 6% 1.76 | 22% 1.53 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.76 | 0% 1.53 |
| Xỉu 1.5 | 15% 1.76 | 3% 1.53 |
| Xỉu 2.5 | 38% 1.76 | 31% 1.53 |
| Xỉu 3.5 | 68% 1.76 | 42% 1.53 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.76 | 67% 1.53 |
| Xỉu 5.5 | 94% 1.76 | 78% 1.53 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Locadia, Jurgen 19 | 31 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0.42 |
| TĐ | ![]() Depay, Memphis 7 | 32 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0.38 |
| M | ![]() Ruiz, Bryan 23 | 14 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.36 |
| M | ![]() Wijnaldum, Georginio 10 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.36 |
| H | ![]() Willems, Jetro 15 | 28 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
| H | ![]() Bruma, Jeffrey 5 | 31 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Higdon, Michael 9 | 33 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0.42 |
| M | ![]() Rieks, Soren 11 | 30 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.23 |
| M | ![]() Jahanbakhsh, Alireza 7 | 29 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Hemlein, Christoph 7 | 31 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| H | ![]() Conboy, Kevin 5 | 35 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Jantscher, Jakob 28 | 28 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
Sân vận động - Philips Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |









