Ngày thi đấu 11
|
26
Tháng 10,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H14:0
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 18
13
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
342011369284171
2
Feyenoord
34207776403667
3
FC Twente Enschede
341712572373563
4
Eindhoven
341851160451559
5
SC Heerenveen
34169972512157
6
Vitesse Arnhem
341510965491655
7
FC Groningen
34149115753451
8
AZ Alkmaar
34138135450447
9
Den Haag
34127154564-1943
10
FC Utrecht
34118154665-1941
11
Zwolle
34913124749-240
12
SC Cambuur
34109154050-1039
13
Go Ahead Eagles
34108164569-2438
14
Heracles Almelo
34107174559-1437
15
Breda
34811154354-1135
16
RKC Waalwijk
34711164464-2032
17
NEC Nijmegen
34515145482-2830
18
Roda
3478194469-2529

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Breda
Go Ahead Eagles
Các trận đấu gần nhất
BREGAE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BREGAE
Tài 0.5
88‏%
1.26
97‏%
1.32
Tài 1.5
85‏%
1.26
85‏%
1.32
Tài 2.5
59‏%
1.26
68‏%
1.32
Tài 3.5
26‏%
1.26
44‏%
1.32
Tài 4.5
15‏%
1.26
29‏%
1.32
Tài 5.5
9‏%
1.26
9‏%
1.32
Xỉu 0.5
12‏%
1.26
3‏%
1.32
Xỉu 1.5
15‏%
1.26
15‏%
1.32
Xỉu 2.5
41‏%
1.26
32‏%
1.32
Xỉu 3.5
74‏%
1.26
56‏%
1.32
Xỉu 4.5
85‏%
1.26
71‏%
1.32
Xỉu 5.5
91‏%
1.26
91‏%
1.32

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Poepon, Rydell
14
2990010.31
Perica, Stipe
18
2560000.24
H
Buijs, Jordy
23
3260020.19
Verbeek, Danny
15
2850000.18
M
Kwakman, Kees
5
2830000.11
M
Hadouir, Anouar
17
1720000.12

Các cầu thủ
-
Go Ahead Eagles

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Falkenburg, Erik
17
3190000.29
Antonia, Jarchinio
7
3390000.27
Kolder, Marnix
9
3170010.23
H
Van der Linden, Jop
0
3140030.13
H
Schenk, Xandro
4
3030000.10
M
Turuc, Deniz
8
3130000.10