Ngày thi đấu 21
|
19
Tháng 1,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
67
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Ligue 1 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
38278384236189
2
Monaco
382311463313280
3
Lille
382011746262071
4
AS Saint-Etienne
38209956342269
5
Lyon
3817101156441261
6
Marseille
3816121053401360
7
Bordeaux
381314114943653
8
Lorient
381310154853-549
9
Toulouse
381213134653-749
10
SC Bastia
381310154258-1649
11
Reims
381212144452-848
12
Stade Rennais
381113144745246
13
Nantes
381210164043-346
14
Evian
381111163951-1244
15
Montpellier
38818124553-842
16
Guingamp
38119183442-842
17
Nice
38126203044-1442
18
Sochaux
381010183761-2440
19
Valenciennes
3878233765-2829
20
Ajaccio
38411233772-3523

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

PSG
Nantes
Các trận đấu gần nhất
PSGFCN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
8.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PSGFCN
Tài 0.5
100‏%
2.21
84‏%
1.05
Tài 1.5
87‏%
2.21
61‏%
1.05
Tài 2.5
53‏%
2.21
42‏%
1.05
Tài 3.5
32‏%
2.21
18‏%
1.05
Tài 4.5
8‏%
2.21
5‏%
1.05
Tài 5.5
3‏%
2.21
3‏%
1.05
Xỉu 0.5
0‏%
2.21
16‏%
1.05
Xỉu 1.5
13‏%
2.21
39‏%
1.05
Xỉu 2.5
47‏%
2.21
58‏%
1.05
Xỉu 3.5
68‏%
2.21
82‏%
1.05
Xỉu 4.5
92‏%
2.21
95‏%
1.05
Xỉu 5.5
97‏%
2.21
97‏%
1.05

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ibrahimovic, Zlatan
10
33260070.79
Cavani, Edinson
9
30160020.53
Lavezzi, Ezequiel
22
3290000.28
M
Matuidi, Blaise
14
3650000.14
Moura, Lucas
17
3650000.14
H
Maxwell
17
2430000.13

Các cầu thủ
-
Nantes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Djordjevic, Filip
9
27100000.37
Gakpe, Serge
13
3680000.22
M
Bedoya, Alejandro
7
3150000.16
H
Djilobodji, Papy
3
2830000.11
Aristeguieta, Fernando
0
2220000.09
H
Djidji, Koffi
5
1010000.10