17
Tháng 2,2002
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 01/02

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hannover 96
34229393375675
2
Arminia Bielefeld
34198768383065
3
Bochum
34198769492065
4
Mainz
341810666382864
5
Greuther Fürth
341611762412159
6
Union Berlin
341681061412056
7
Frankfurt
34141285244854
8
Ahlen
34146146070-1048
9
SV Waldhof Mannheim 07
34129134248-645
10
Reutlingen
34135165357-444
11
Duisburg
341110135657-143
12
Oberhausen
34119145549642
13
Karlsruher SC
34118154551-641
14
Aachen
34124184167-2640
15
Unterhaching
34108164049-938
16
1. FC Saarbrücken
3467213074-4425
17
Schweinfurt
3466223070-4024
18
Babelsberg
3446243982-4318

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
MSVFCS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
3.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MSVFCS
Tài 0.5
97‏%
1.65
91‏%
0.88
Tài 1.5
82‏%
1.65
82‏%
0.88
Tài 2.5
59‏%
1.65
62‏%
0.88
Tài 3.5
47‏%
1.65
35‏%
0.88
Tài 4.5
26‏%
1.65
18‏%
0.88
Tài 5.5
9‏%
1.65
9‏%
0.88
Xỉu 0.5
3‏%
1.65
9‏%
0.88
Xỉu 1.5
18‏%
1.65
18‏%
0.88
Xỉu 2.5
41‏%
1.65
38‏%
0.88
Xỉu 3.5
53‏%
1.65
65‏%
0.88
Xỉu 4.5
74‏%
1.65
82‏%
0.88
Xỉu 5.5
91‏%
1.65
91‏%
0.88