Bảng Xếp Hạng
UEFA Europa League, Bảng A
UEFA Europa League, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fenerbahce Istanbul | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 7 | 6 | 14 | HTTHT |
2 | Stade Rennais | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 3 | 12 | HTTHH |
3 | Larnaca | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | TBBHH |
4 | FC Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | -6 | 1 | BBBHB |
UEFA Europa League, Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Real Betis | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 16 | TTHTT |
2 | Roma | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 10 | TBHTT |
3 | Ludogorets | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 7 | BHTBB |
4 | Helsinki | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 13 | -11 | 1 | BHBBB |
UEFA Europa League, Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Union Gilloise | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | TTHTB |
2 | Union Berlin | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 2 | 2 | 12 | BTTTT |
3 | Braga | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | TBHBT |
4 | Malmö | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 11 | -8 | 0 | BBBBB |
UEFA Europa League, Bảng E
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sociedad | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 15 | TTTTB |
2 | Man Utd | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 15 | TTTTT |
3 | Tiraspol | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | BBBBT |
4 | AC Omonia Nicosia | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 12 | -9 | 0 | BBBBB |
UEFA Europa League, Bảng F
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Feyenoord | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 8 | THHBT |
2 | FC Midtjylland | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 8 | THHBT |
3 | Lazio | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 8 | BHHTB |
4 | Sturm Graz | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 10 | -6 | 8 | BHHTB |
UEFA Europa League, Bảng G
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Freiburg | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 14 | TTTHH |
2 | Nantes | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 9 | BBBTT |
3 | Qarabag | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | 4 | 8 | TTHBH |
4 | Olympiacos Piraeus | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 11 | -9 | 2 | BBHHB |
UEFA Europa League, Bảng H
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ferencvarosi | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 | TBTHB |
2 | Monaco | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 10 | BTBHT |
3 | Trabzonspor | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 | TBTBT |
4 | Crvena Zvezda | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 | BTBTB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Sporting CP
Các trận đấu gần nhất- Arsenal
Những trận kế tiếp - Sporting CP
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SPO | ARS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| SPO | ARS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.5 | 100% 1.38 |
| Tài 1.5 | 83% 1.5 | 63% 1.38 |
| Tài 2.5 | 33% 1.5 | 38% 1.38 |
| Tài 3.5 | 33% 1.5 | 13% 1.38 |
| Tài 4.5 | 0% 1.5 | 0% 1.38 |
| Tài 5.5 | 0% 1.5 | 0% 1.38 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.5 | 0% 1.38 |
| Xỉu 1.5 | 17% 1.5 | 38% 1.38 |
| Xỉu 2.5 | 67% 1.5 | 63% 1.38 |
| Xỉu 3.5 | 67% 1.5 | 88% 1.38 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.5 | 100% 1.38 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.5 | 100% 1.38 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Goncalves, Pedro 8 | 6 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Coates, Sebastian 4 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Paulinho 20 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Edwards, Marcus 10 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0.17 |
| H | ![]() Inacio, Goncalo 25 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Nketiah, Eddie 14 | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Xhaka, Granit 34 | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Marquinhos 27 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| H | ![]() Saliba, William 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() Tierney, Kieran 3 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| H | ![]() Holding, Rob 16 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
Sân vận động - Estadio Jose Alvalade
Bàn Thắng Hiệp Một
4
50.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
4
50.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 35.063 |
| Tổng Số Thẻ | 13 |
| Tổng số bàn thắng | 8 |
| Tổng Phạt Góc | 29 |








