1/8
|
09
Tháng 3,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50095
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
33
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng Xếp Hạng

UEFA Europa League, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
650183515
2
Eindhoven
64111541113
3
Bodoe
6114510-54
4
FC Zurich
6105516-113
UEFA Europa League, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Fenerbahce Istanbul
6420137614
2
Stade Rennais
6330118312
3
Larnaca
6123710-35
4
FC Dynamo Kyiv
6015511-61
UEFA Europa League, Bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real Betis
6510124816
2
Roma
6312117410
3
Ludogorets
621389-17
4
Helsinki
6015213-111
UEFA Europa League, Bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Union Gilloise
6411117413
2
Union Berlin
640242212
3
Braga
631297210
4
Malmö
6006311-80
UEFA Europa League, Bảng E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sociedad
6501102815
2
Man Utd
6501103715
3
Tiraspol
6204410-66
4
AC Omonia Nicosia
6006312-90
UEFA Europa League, Bảng F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Feyenoord
622213948
2
FC Midtjylland
622212848
3
Lazio
6222911-28
4
Sturm Graz
6222410-68
UEFA Europa League, Bảng G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Freiburg
64201331014
2
Nantes
6303611-59
3
Qarabag
62229548
4
Olympiacos Piraeus
6024211-92
UEFA Europa League, Bảng H
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ferencvarosi
631289-110
2
Monaco
631298110
3
Trabzonspor
630311929
4
Crvena Zvezda
6204911-26

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
SPOARS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
7.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SPOARS
Tài 0.5
100‏%
1.5
100‏%
1.38
Tài 1.5
83‏%
1.5
63‏%
1.38
Tài 2.5
33‏%
1.5
38‏%
1.38
Tài 3.5
33‏%
1.5
13‏%
1.38
Tài 4.5
0‏%
1.5
0‏%
1.38
Tài 5.5
0‏%
1.5
0‏%
1.38
Xỉu 0.5
0‏%
1.5
0‏%
1.38
Xỉu 1.5
17‏%
1.5
38‏%
1.38
Xỉu 2.5
67‏%
1.5
63‏%
1.38
Xỉu 3.5
67‏%
1.5
88‏%
1.38
Xỉu 4.5
100‏%
1.5
100‏%
1.38
Xỉu 5.5
100‏%
1.5
100‏%
1.38

Các cầu thủ
-
Sporting CP

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Goncalves, Pedro
8
630100.50
H
Coates, Sebastian
4
520100.40
Paulinho
20
410000.25
Edwards, Marcus
10
610110.17
H
Inacio, Goncalo
25
610000.17

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nketiah, Eddie
14
620100.33
M
Xhaka, Granit
34
720100.29
Marquinhos
27
310000.33
H
Saliba, William
2
410000.25
H
Tierney, Kieran
3
610100.17
H
Holding, Rob
16
710000.14

Sân vận động - Estadio Jose Alvalade

Bàn Thắng Hiệp Một
4
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
4
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận35.063
Tổng Số Thẻ13
Tổng số bàn thắng8
Tổng Phạt Góc29