Ngày thi đấu 11
|
09
Tháng 11,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H13:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
40
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
382756102376586
2
Liverpool
382666101505184
3
Chelsea
38257671274482
4
Arsenal
38247768412779
5
Everton
38219861392272
6
Tottenham
38216115551469
7
Man Utd
381971264432164
8
Southampton FC
381511125446856
9
Stoke City
381311144552-750
10
Newcastle
38154194359-1649
11
Crystal Palace
38136193348-1545
12
Swansea City
38119185454042
13
West Ham
38117204051-1140
14
Sunderland AFC
38108204160-1938
15
Aston Villa
38108203961-2238
16
Hull City
38107213853-1537
17
West Bromwich Albion
38715164359-1636
18
Norwich
3889212862-3433
19
Fulham
3895244085-4532
20
Cardiff City
3879223274-4230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Liverpool
Fulham
Các trận đấu gần nhất
LFCFUL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LFCFUL
Tài 0.5
100‏%
2.66
100‏%
1.05
Tài 1.5
89‏%
2.66
87‏%
1.05
Tài 2.5
79‏%
2.66
68‏%
1.05
Tài 3.5
61‏%
2.66
47‏%
1.05
Tài 4.5
34‏%
2.66
21‏%
1.05
Tài 5.5
18‏%
2.66
5‏%
1.05
Xỉu 0.5
0‏%
2.66
0‏%
1.05
Xỉu 1.5
11‏%
2.66
13‏%
1.05
Xỉu 2.5
21‏%
2.66
32‏%
1.05
Xỉu 3.5
39‏%
2.66
53‏%
1.05
Xỉu 4.5
66‏%
2.66
79‏%
1.05
Xỉu 5.5
82‏%
2.66
95‏%
1.05

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Suarez, Luis
7
33310000.94
Sturridge, Daniel
15
29220000.76
M
Gerrard, Steven
8
341300100.38
Sterling, Raheem
31
3390000.27
H
Skrtel, Martin
37
3670000.19
M
Coutinho, Philippe
10
3350000.15

Các cầu thủ
-
Fulham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Sidwell, Steve
7
3870000.18
M
Dejagah, Ashkan
24
2250000.23
Berbatov, Dimitar
9
1840020.22
M
Richardson, Kieran
15
3140000.13
Bent, Darren
39
2430000.13
M
Kasami, Pajtim
8
2930000.10