Ngày thi đấu 33
|
06
Tháng 4,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
27
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
382756102376586
2
Liverpool
382666101505184
3
Chelsea
38257671274482
4
Arsenal
38247768412779
5
Everton
38219861392272
6
Tottenham
38216115551469
7
Man Utd
381971264432164
8
Southampton FC
381511125446856
9
Stoke City
381311144552-750
10
Newcastle
38154194359-1649
11
Crystal Palace
38136193348-1545
12
Swansea City
38119185454042
13
West Ham
38117204051-1140
14
Sunderland AFC
38108204160-1938
15
Aston Villa
38108203961-2238
16
Hull City
38107213853-1537
17
West Bromwich Albion
38715164359-1636
18
Norwich
3889212862-3433
19
Fulham
3895244085-4532
20
Cardiff City
3879223274-4230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Everton
Arsenal
Các trận đấu gần nhất
EVEARS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
100‏%

Tài/Xỉu

EVEARS
Tài 0.5
89‏%
1.61
95‏%
1.79
Tài 1.5
71‏%
1.61
79‏%
1.79
Tài 2.5
50‏%
1.61
50‏%
1.79
Tài 3.5
32‏%
1.61
34‏%
1.79
Tài 4.5
18‏%
1.61
13‏%
1.79
Tài 5.5
3‏%
1.61
8‏%
1.79
Xỉu 0.5
11‏%
1.61
5‏%
1.79
Xỉu 1.5
29‏%
1.61
21‏%
1.79
Xỉu 2.5
50‏%
1.61
50‏%
1.79
Xỉu 3.5
68‏%
1.61
66‏%
1.79
Xỉu 4.5
82‏%
1.61
87‏%
1.79
Xỉu 5.5
97‏%
1.61
92‏%
1.79

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lukaku, Romelu
17
31150000.48
M
Mirallas, Kevin
28
3280000.25
M
Barkley, Ross
8
3460000.18
H
Coleman, Seamus
23
3660000.17
Naismith, Steven
14
3150000.16
H
Baines, Leighton
3
3250030.16

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Giroud, Olivier
12
36160010.44
M
Ramsey, Aaron
8
23100000.43
Podolski, Lukas
9
2080000.40
M
Walcott, Theo
14
1350000.38
M
Ozil, Mesut
10
2650000.19
M
Cazorla, Santi
19
3140000.13