Ngày thi đấu 33
|
07
Tháng 4,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H11:1
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
33
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
382756102376586
2
Liverpool
382666101505184
3
Chelsea
38257671274482
4
Arsenal
38247768412779
5
Everton
38219861392272
6
Tottenham
38216115551469
7
Man Utd
381971264432164
8
Southampton FC
381511125446856
9
Stoke City
381311144552-750
10
Newcastle
38154194359-1649
11
Crystal Palace
38136193348-1545
12
Swansea City
38119185454042
13
West Ham
38117204051-1140
14
Sunderland AFC
38108204160-1938
15
Aston Villa
38108203961-2238
16
Hull City
38107213853-1537
17
West Bromwich Albion
38715164359-1636
18
Norwich
3889212862-3433
19
Fulham
3895244085-4532
20
Cardiff City
3879223274-4230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Tottenham
Sunderland AFC
Các trận đấu gần nhất
TOTSUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

TOTSUN
Tài 0.5
97‏%
1.45
89‏%
1.08
Tài 1.5
68‏%
1.45
68‏%
1.08
Tài 2.5
50‏%
1.45
55‏%
1.08
Tài 3.5
34‏%
1.45
34‏%
1.08
Tài 4.5
18‏%
1.45
11‏%
1.08
Tài 5.5
11‏%
1.45
5‏%
1.08
Xỉu 0.5
3‏%
1.45
11‏%
1.08
Xỉu 1.5
32‏%
1.45
32‏%
1.08
Xỉu 2.5
50‏%
1.45
45‏%
1.08
Xỉu 3.5
66‏%
1.45
66‏%
1.08
Xỉu 4.5
82‏%
1.45
89‏%
1.08
Xỉu 5.5
89‏%
1.45
95‏%
1.08

Các cầu thủ
-
Tottenham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Adebayor, Emmanuel
10
21110010.52
M
Eriksen, Christian
23
2570000.28
Soldado, Roberto
9
2860040.21
M
Bezzera, Paulinho
8
3060000.20
M
Sigurdsson, Gylfi
22
2550000.20
Kane, Harry
10
1030000.30

Các cầu thủ
-
Sunderland AFC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Johnson, Adam
11
3680010.22
Borini, Fabio
31
3270030.22
Wickham, Connor
10
1550000.33
M
Giaccherini, Emanuele
23
2440000.17
Fletcher, Steven
26
2030000.15
M
Sung-Yueng, Ki
4
2730010.11