Ngày thi đấu 16
|
16
Tháng 11,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:1
6
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
22
/ 24
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
League One 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Wolverhampton
4631105893158103
2
Brentford
462810872432994
3
Leyton Orient London
4625111085454086
4
Rotherham United
462414886582886
5
Preston North End
462316772462685
6
Peterborough United
462351872581474
7
Sheffield
461813154846267
8
Swindon Town
46199186359466
9
Port Vale
46187215973-1461
10
Milton Keynes Dons
46179206365-260
11
Bradford City
461417155754359
12
Bristol City
461319147067358
13
Walsall
461416164949058
14
Crawley Town
461415174854-657
15
Oldham Athletic
461414185059-956
16
Colchester United
461314195361-853
17
Gillingham F.C.
46158236079-1953
18
Coventry City
461613177477-351
19
Crewe Alexandra
461312215480-2651
20
Notts County
46155266477-1350
21
Tranmere
461211235279-2747
22
Carlisle United
461112234376-3345
23
Shrewsbury Town
46915224465-2142
24
Stevenage FC
46119264672-2642

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stevenage FC
Rotherham United
Các trận đấu gần nhất
STEROT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

STEROT
Tài 0.5
91‏%
1
92‏%
1.88
Tài 1.5
65‏%
1
76‏%
1.88
Tài 2.5
46‏%
1
63‏%
1.88
Tài 3.5
33‏%
1
39‏%
1.88
Tài 4.5
17‏%
1
20‏%
1.88
Tài 5.5
2‏%
1
14‏%
1.88
Xỉu 0.5
9‏%
1
8‏%
1.88
Xỉu 1.5
35‏%
1
24‏%
1.88
Xỉu 2.5
54‏%
1
37‏%
1.88
Xỉu 3.5
67‏%
1
61‏%
1.88
Xỉu 4.5
83‏%
1
80‏%
1.88
Xỉu 5.5
98‏%
1
86‏%
1.88

Các cầu thủ
-
Stevenage FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Zoko, Francois
12
33100010.30
M
Freeman, Luke
0
4560000.13
H
Charles, Darius
9
2240000.18
M
Morais, Filipe Alexandre
7
2740010.15
M
Tansey, Greg
17
1930020.16
Akins, Lucas
11
3130010.10

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Agard, Kieran
22
48220050.46
Revell, Alex
9
48110000.23
M
Frecklington, Lee
8
42100010.24
Nardiello, Daniel
17
960020.67
Thomas, Wes
26
1560000.40
Dicko, Nouha
9
550001.00