Ngày thi đấu 23
|
29
Tháng 12,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
9
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 24
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
League One 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Wolverhampton
4631105893158103
2
Brentford
462810872432994
3
Leyton Orient London
4625111085454086
4
Rotherham United
462414886582886
5
Preston North End
462316772462685
6
Peterborough United
462351872581474
7
Sheffield
461813154846267
8
Swindon Town
46199186359466
9
Port Vale
46187215973-1461
10
Milton Keynes Dons
46179206365-260
11
Bradford City
461417155754359
12
Bristol City
461319147067358
13
Walsall
461416164949058
14
Crawley Town
461415174854-657
15
Oldham Athletic
461414185059-956
16
Colchester United
461314195361-853
17
Gillingham F.C.
46158236079-1953
18
Coventry City
461613177477-351
19
Crewe Alexandra
461312215480-2651
20
Notts County
46155266477-1350
21
Tranmere
461211235279-2747
22
Carlisle United
461112234376-3345
23
Shrewsbury Town
46915224465-2142
24
Stevenage FC
46119264672-2642

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Port Vale
Rotherham United
Các trận đấu gần nhất
PVAROT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PVAROT
Tài 0.5
96‏%
1.28
92‏%
1.88
Tài 1.5
76‏%
1.28
76‏%
1.88
Tài 2.5
57‏%
1.28
63‏%
1.88
Tài 3.5
33‏%
1.28
39‏%
1.88
Tài 4.5
20‏%
1.28
20‏%
1.88
Tài 5.5
4‏%
1.28
14‏%
1.88
Xỉu 0.5
4‏%
1.28
8‏%
1.88
Xỉu 1.5
24‏%
1.28
24‏%
1.88
Xỉu 2.5
43‏%
1.28
37‏%
1.88
Xỉu 3.5
67‏%
1.28
61‏%
1.88
Xỉu 4.5
80‏%
1.28
80‏%
1.88
Xỉu 5.5
96‏%
1.28
86‏%
1.88

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pope, Tom
11
43120000.28
M
Loft, Doug
7
3790000.24
M
Myrie-Williams, Jennison
9
3870020.18
Tomlin, Gavin
10
2450010.21
Hugill, Jordan
39
2040000.20
Dodds, Louis
10
2940000.14

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Agard, Kieran
22
48220050.46
Revell, Alex
9
48110000.23
M
Frecklington, Lee
8
42100010.24
Nardiello, Daniel
17
960020.67
Thomas, Wes
26
1560000.40
Dicko, Nouha
9
550001.00