Ngày thi đấu 44
|
21
Tháng 4,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
22
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
23
/ 24
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
League One 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Wolverhampton
4631105893158103
2
Brentford
462810872432994
3
Leyton Orient London
4625111085454086
4
Rotherham United
462414886582886
5
Preston North End
462316772462685
6
Peterborough United
462351872581474
7
Sheffield
461813154846267
8
Swindon Town
46199186359466
9
Port Vale
46187215973-1461
10
Milton Keynes Dons
46179206365-260
11
Bradford City
461417155754359
12
Bristol City
461319147067358
13
Walsall
461416164949058
14
Crawley Town
461415174854-657
15
Oldham Athletic
461414185059-956
16
Colchester United
461314195361-853
17
Gillingham F.C.
46158236079-1953
18
Coventry City
461613177477-351
19
Crewe Alexandra
461312215480-2651
20
Notts County
46155266477-1350
21
Tranmere
461211235279-2747
22
Carlisle United
461112234376-3345
23
Shrewsbury Town
46915224465-2142
24
Stevenage FC
46119264672-2642

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rotherham United
Port Vale
Các trận đấu gần nhất
ROTPVA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
10.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ROTPVA
Tài 0.5
92‏%
1.88
96‏%
1.28
Tài 1.5
76‏%
1.88
76‏%
1.28
Tài 2.5
63‏%
1.88
57‏%
1.28
Tài 3.5
39‏%
1.88
33‏%
1.28
Tài 4.5
20‏%
1.88
20‏%
1.28
Tài 5.5
14‏%
1.88
4‏%
1.28
Xỉu 0.5
8‏%
1.88
4‏%
1.28
Xỉu 1.5
24‏%
1.88
24‏%
1.28
Xỉu 2.5
37‏%
1.88
43‏%
1.28
Xỉu 3.5
61‏%
1.88
67‏%
1.28
Xỉu 4.5
80‏%
1.88
80‏%
1.28
Xỉu 5.5
86‏%
1.88
96‏%
1.28

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Agard, Kieran
22
48220050.46
Revell, Alex
9
48110000.23
M
Frecklington, Lee
8
42100010.24
Nardiello, Daniel
17
960020.67
Thomas, Wes
26
1560000.40
Dicko, Nouha
9
550001.00

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pope, Tom
11
43120000.28
M
Loft, Doug
7
3790000.24
M
Myrie-Williams, Jennison
9
3870020.18
Tomlin, Gavin
10
2450010.21
Hugill, Jordan
39
2040000.20
Dodds, Louis
10
2940000.14