Ngày thi đấu 12
|
19
Tháng 10,2013
|
Sân vận động
|
Sức chứa
24161
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
13
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463196834340102
2
Burnley
462615572373593
3
Derby County
4625101184523285
4
Queens Park Rangers
4623111260441680
5
Wigan
4621101561481373
6
Brighton
4619151255401572
7
Reading
4619141370561471
8
Blackburn Rovers
461816127062870
9
Ipswich Town F.C.
461814146054668
10
Bournemouth
461812166766166
11
Nottingham
461617136764365
12
Middlesbrough
4616161462501264
13
Watford
4615151674641060
14
Bolton Wanderers
461417155960-159
15
Leeds United
46169215967-857
16
Sheffield Wednesday
461314196365-253
17
Huddersfield Town
461411215865-753
18
Charlton Athletic
461312214161-2051
19
Millwall
461115204674-2848
20
Blackpool
461113223866-2846
21
Birmingham City
461111245874-1644
22
Doncaster Rovers
461111243970-3144
23
Barnsley
46912254477-3339
24
Yeovil Town
46813254475-3137

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Reading
Doncaster Rovers
Các trận đấu gần nhất
READR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

READR
Tài 0.5
93‏%
1.52
87‏%
0.85
Tài 1.5
74‏%
1.52
70‏%
0.85
Tài 2.5
46‏%
1.52
52‏%
0.85
Tài 3.5
28‏%
1.52
24‏%
0.85
Tài 4.5
15‏%
1.52
4‏%
0.85
Tài 5.5
11‏%
1.52
0‏%
0.85
Xỉu 0.5
7‏%
1.52
13‏%
0.85
Xỉu 1.5
26‏%
1.52
30‏%
0.85
Xỉu 2.5
54‏%
1.52
48‏%
0.85
Xỉu 3.5
72‏%
1.52
76‏%
0.85
Xỉu 4.5
85‏%
1.52
96‏%
0.85
Xỉu 5.5
89‏%
1.52
100‏%
0.85

Các cầu thủ
-
Reading

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Le Fondre, Adam
9
38150030.39
Pogrebnyak Pavel
7
39130030.33
McCleary, Garath
12
4250000.12
Blackman, Nicholas Alexander
22
3040010.13
M
Guthrie, Danny
8
3240000.13
Robson-Kanu, Thomas Henry Alex
9
3640000.11

Các cầu thủ
-
Doncaster Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brown, Chris
9
4090030.23
Robinson, Theo
9
3150000.16
Sharp, Billy
10
1640000.25
Cotterill, David
11
4040000.10
Coppinger, James
26
4140000.10
Macheda, Federico
9
1530000.20

Sân vận động - Select Car Leasing Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0