Ngày thi đấu 28
|
28
Tháng 1,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
13
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463196834340102
2
Burnley
462615572373593
3
Derby County
4625101184523285
4
Queens Park Rangers
4623111260441680
5
Wigan
4621101561481373
6
Brighton
4619151255401572
7
Reading
4619141370561471
8
Blackburn Rovers
461816127062870
9
Ipswich Town F.C.
461814146054668
10
Bournemouth
461812166766166
11
Nottingham
461617136764365
12
Middlesbrough
4616161462501264
13
Watford
4615151674641060
14
Bolton Wanderers
461417155960-159
15
Leeds United
46169215967-857
16
Sheffield Wednesday
461314196365-253
17
Huddersfield Town
461411215865-753
18
Charlton Athletic
461312214161-2051
19
Millwall
461115204674-2848
20
Blackpool
461113223866-2846
21
Birmingham City
461111245874-1644
22
Doncaster Rovers
461111243970-3144
23
Barnsley
46912254477-3339
24
Yeovil Town
46813254475-3137

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Reading
Blackpool
Các trận đấu gần nhất
REABLP
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

REABLP
Tài 0.5
93‏%
1.52
93‏%
0.83
Tài 1.5
74‏%
1.52
67‏%
0.83
Tài 2.5
46‏%
1.52
33‏%
0.83
Tài 3.5
28‏%
1.52
22‏%
0.83
Tài 4.5
15‏%
1.52
7‏%
0.83
Tài 5.5
11‏%
1.52
4‏%
0.83
Xỉu 0.5
7‏%
1.52
7‏%
0.83
Xỉu 1.5
26‏%
1.52
33‏%
0.83
Xỉu 2.5
54‏%
1.52
67‏%
0.83
Xỉu 3.5
72‏%
1.52
78‏%
0.83
Xỉu 4.5
85‏%
1.52
93‏%
0.83
Xỉu 5.5
89‏%
1.52
96‏%
0.83

Các cầu thủ
-
Reading

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Le Fondre, Adam
9
38150030.39
Pogrebnyak Pavel
7
39130030.33
McCleary, Garath
12
4250000.12
Blackman, Nicholas Alexander
22
3040010.13
M
Guthrie, Danny
8
3240000.13
Robson-Kanu, Thomas Henry Alex
9
3640000.11

Các cầu thủ
-
Blackpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ince, Tom
11
2370030.30
Fuller, Ricardo
19
2760000.22
Dobbie, Stephen
33
2740000.15
M
Goodwillie, David
25
1330000.23
Keogh, Andy
24
1330000.23
Davies, Steven
9
2830000.11