Ngày thi đấu 37
|
22
Tháng 3,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
20
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
23
/ 24
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463196834340102
2
Burnley
462615572373593
3
Derby County
4625101184523285
4
Queens Park Rangers
4623111260441680
5
Wigan
4621101561481373
6
Brighton
4619151255401572
7
Reading
4619141370561471
8
Blackburn Rovers
461816127062870
9
Ipswich Town F.C.
461814146054668
10
Bournemouth
461812166766166
11
Nottingham
461617136764365
12
Middlesbrough
4616161462501264
13
Watford
4615151674641060
14
Bolton Wanderers
461417155960-159
15
Leeds United
46169215967-857
16
Sheffield Wednesday
461314196365-253
17
Huddersfield Town
461411215865-753
18
Charlton Athletic
461312214161-2051
19
Millwall
461115204674-2848
20
Blackpool
461113223866-2846
21
Birmingham City
461111245874-1644
22
Doncaster Rovers
461111243970-3144
23
Barnsley
46912254477-3339
24
Yeovil Town
46813254475-3137

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Blackburn Rovers
Leicester City
Các trận đấu gần nhất
BLALEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
11.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
1.33
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

BLALEI
Tài 0.5
87‏%
1.52
98‏%
1.8
Tài 1.5
67‏%
1.52
78‏%
1.8
Tài 2.5
50‏%
1.52
59‏%
1.8
Tài 3.5
39‏%
1.52
24‏%
1.8
Tài 4.5
24‏%
1.52
9‏%
1.8
Tài 5.5
15‏%
1.52
2‏%
1.8
Xỉu 0.5
13‏%
1.52
2‏%
1.8
Xỉu 1.5
33‏%
1.52
22‏%
1.8
Xỉu 2.5
50‏%
1.52
41‏%
1.8
Xỉu 3.5
61‏%
1.52
76‏%
1.8
Xỉu 4.5
76‏%
1.52
91‏%
1.8
Xỉu 5.5
85‏%
1.52
98‏%
1.8

Các cầu thủ
-
Blackburn Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rhodes, Jordan
11
46250040.54
Gestede, Rudy
39
27130000.48
M
Cairney, Tom
10
3750000.14
Conway, Craig
32
1840000.22
M
Dunn, David
8
2340000.17
H
Keane, Michael
16
1330000.23

Các cầu thủ
-
Leicester City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nugent, David James
35
46200080.43
Vardy, Jamie
9
37160000.43
M
Dyer, Lloyd
11
4070000.17
M
Drinkwater, Daniel
4
4570000.16
M
Knockaert, Anthony
24
4250000.12
Wood, Chris
39
2540000.16