10
Tháng 4,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
84
:
60
4
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 6
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Superliga, Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Swans Gmunden
322752871-242045136
2
BC Viên
322752876-244243434
3
Oberwart Gunners
3219132540-243210823
4
Flyers Wels
3218142663-25679622
5
St. Pölten
3214182460-2578-11817
6
Dukes Klosterneuburg
3214182396-2425-2917
Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
BC Viên
222022015-167234340
2
Swans Gmunden
221842026-164338336
3
Oberwart Gunners
221571802-166413830
4
Flyers Wels
221481865-173313228
5
St. Pölten
2211111620-1716-9622
6
Dukes Klosterneuburg
2211111651-16094222
7
UBSC Graz
2210121715-1740-2520
8
Traiskirchen Lions
229131753-1758-518
9
Kapfenberg
228141579-1686-10716
10
Furstenfeld
226161674-1792-11812
11
BBC Nord Dragonz
225171587-1955-36810
12
Vienna Timberwolves
225171515-1834-3196
Superliga, Vòng Sơ Loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
UBSC Graz
3219132569-24759428
2
Kapfenberg
3215172435-24241122
3
Traiskirchen Lions
3213192528-2546-1817
4
Vienna Timberwolves
3210222262-2600-33813
5
Furstenfeld
329232458-2646-18812
6
BBC Nord Dragonz
327252316-2819-5039

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Flyers Wels
Oberwart Gunners

Tài/Xỉu

WELOBW
Tài 125.5
100‏%
80.17
100‏%
77.78
Tài 145.5
79‏%
80.17
69‏%
77.78
Tài 165.5
26‏%
80.17
14‏%
77.78
Tài 185.5
10‏%
80.17
6‏%
77.78
Tài 200.5
2‏%
80.17
0‏%
77.78
Tài 225.5
0‏%
80.17
0‏%
77.78
Xỉu 125.5
0‏%
80.17
0‏%
77.78
Xỉu 145.5
21‏%
80.17
31‏%
77.78
Xỉu 165.5
74‏%
80.17
86‏%
77.78
Xỉu 185.5
90‏%
80.17
94‏%
77.78
Xỉu 200.5
98‏%
80.17
100‏%
77.78
Xỉu 225.5
100‏%
80.17
100‏%
77.78