05
Tháng 3,1994
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 93/94

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bochum
381910956342248
2
Uerdingen
381811949301947
3
Munich
381991055381747
4
FC St. Pauli
381711104739845
5
Wolfsburg
381510134745240
6
SV Waldhof Mannheim 07
381216104545040
7
SV Meppen 1912
381411134852-439
8
Hansa Rostock
38159145156-539
9
Chemnitz
381411133444-1039
10
Homburg-Saar
381311145346737
11
Hertha Berlin
381115124842637
12
Hannover 96
381213134946337
13
Mainz
381311144651-537
14
1. FC Saarbrücken
38149155869-1137
15
Fortuna Cologne
381310155349436
16
Stuttgart
381113144250-835
17
Jena
38916133841-334
18
Wuppertal
381011174452-831
19
Rot-Weiss Essen
38911184460-1629
20
TB Berlin
38712194260-1826

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
BOCRWE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BOCRWE
Tài 0.5
87‏%
1.47
87‏%
1.16
Tài 1.5
66‏%
1.47
74‏%
1.16
Tài 2.5
39‏%
1.47
39‏%
1.16
Tài 3.5
29‏%
1.47
32‏%
1.16
Tài 4.5
13‏%
1.47
18‏%
1.16
Tài 5.5
3‏%
1.47
11‏%
1.16
Xỉu 0.5
13‏%
1.47
13‏%
1.16
Xỉu 1.5
34‏%
1.47
26‏%
1.16
Xỉu 2.5
61‏%
1.47
61‏%
1.16
Xỉu 3.5
71‏%
1.47
68‏%
1.16
Xỉu 4.5
87‏%
1.47
82‏%
1.16
Xỉu 5.5
97‏%
1.47
89‏%
1.16