Các trận đấu gần nhất- Man City
Các trận đấu gần nhất- Burnley
Những trận kế tiếp - Burnley
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| MCT | BUR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 11.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.67 11 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.33 3W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| MCT | BUR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 3.17 | 80% 1.4 |
| Tài 1.5 | 83% 3.17 | 60% 1.4 |
| Tài 2.5 | 83% 3.17 | 60% 1.4 |
| Tài 3.5 | 33% 3.17 | 40% 1.4 |
| Tài 4.5 | 17% 3.17 | 40% 1.4 |
| Tài 5.5 | 17% 3.17 | 40% 1.4 |
| Xỉu 0.5 | 0% 3.17 | 20% 1.4 |
| Xỉu 1.5 | 17% 3.17 | 40% 1.4 |
| Xỉu 2.5 | 17% 3.17 | 40% 1.4 |
| Xỉu 3.5 | 67% 3.17 | 60% 1.4 |
| Xỉu 4.5 | 83% 3.17 | 60% 1.4 |
| Xỉu 5.5 | 83% 3.17 | 60% 1.4 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Mahrez, Riyad 26 | 5 | 5 | 0 | 2 | 2 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Haaland, Erling 9 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.75 |
| M | ![]() Foden, Phil 47 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.60 |
| TĐ | ![]() Alvarez, Julian 19 | 5 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0.60 |
| M | ![]() Gundogan, Ilkay 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.67 |
| H | ![]() Ake, Nathan 6 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Zaroury, Anass 19 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Tella, Nathan 23 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Manuel, Benson 26 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | - |
| H | ![]() Roberts, Connor 14 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |











