Ngày thi đấu 23
|
02
Tháng 3,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
2
H26:2
H14:1
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34293294237190
2
Dortmund
34225780384271
3
FC Schalke 04
34197863432064
4
Leverkusen
341941160411961
5
Wolfsburg
341861063501360
6
M'gladbach
341671159431655
7
Mainz
34165135254-253
8
Augsburg
34157124747052
9
Hoffenheim
341111127270244
10
Hannover 96
34126164659-1342
11
Hertha Berlin
34118154048-841
12
Bremen
34109154266-2439
13
Frankfurt
3499164057-1736
14
Freiburg
3499164361-1836
15
Stuttgart
3488184962-1332
16
Hamburger SV
3476215175-2427
17
Nuremberg
34511183770-3326
18
Eintracht Braunschweig
3467212960-3125

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hoffenheim
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất
TSGWOB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

TSGWOB
Tài 0.5
97‏%
2.12
100‏%
1.85
Tài 1.5
94‏%
2.12
97‏%
1.85
Tài 2.5
82‏%
2.12
74‏%
1.85
Tài 3.5
65‏%
2.12
38‏%
1.85
Tài 4.5
38‏%
2.12
9‏%
1.85
Tài 5.5
24‏%
2.12
6‏%
1.85
Xỉu 0.5
3‏%
2.12
0‏%
1.85
Xỉu 1.5
6‏%
2.12
3‏%
1.85
Xỉu 2.5
18‏%
2.12
26‏%
1.85
Xỉu 3.5
35‏%
2.12
62‏%
1.85
Xỉu 4.5
62‏%
2.12
91‏%
1.85
Xỉu 5.5
76‏%
2.12
94‏%
1.85

Các cầu thủ
-
Hoffenheim

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Firmino, Roberto
10
33160020.48
Modeste, Anthony
27
29120000.41
M
Salihovic, Sejad
23
28110080.39
Volland, Kevin
31
33110000.33
Schipplock, Sven
9
2360000.26
H
Sule, Niklas
25
2540000.16

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Olic, Ivica
11
32140000.44
Perisic, Ivan
9
33100000.30
M
Arnold, Maximilian
27
2870000.25
H
Rodriguez, Ricardo
34
3450020.15
Dost, Bas
12
1340000.31
M
Gustavo, Luiz
22
2940000.14