Ngày thi đấu 22
|
24
Tháng 1,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H10:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Heidenheim
382310559253479
2
Leipzig
38247765343179
3
Darmstadt
38219858292972
4
Wehen
381511124344-156
5
Osnabrück
3815101350391155
6
Munster
381314115550553
7
Duisburg
381313124343052
8
Stuttgart
381312134546-151
9
Hallescher FC
38149155055-551
10
Erfurt
38148165349450
11
Jahn Regensburg
381213135151049
12
Chemnitz
381213134346-349
13
Hansa Rostock
381310154555-1049
14
Borussia Dortmund II
381210164755-846
15
Stuttgart II
381210164554-946
16
Holstein Kiel
381015134238445
17
Unterhaching
381110175065-1543
18
Elversberg
381010183254-2240
19
Burghausen
38910193958-1937
20
1. FC Saarbrücken
3888223863-2532

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stuttgart II
Hansa Rostock
Các trận đấu gần nhất
VFBHAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VFBHAN
Tài 0.5
92‏%
1.18
95‏%
1.18
Tài 1.5
79‏%
1.18
71‏%
1.18
Tài 2.5
50‏%
1.18
45‏%
1.18
Tài 3.5
26‏%
1.18
26‏%
1.18
Tài 4.5
11‏%
1.18
13‏%
1.18
Tài 5.5
3‏%
1.18
11‏%
1.18
Xỉu 0.5
8‏%
1.18
5‏%
1.18
Xỉu 1.5
21‏%
1.18
29‏%
1.18
Xỉu 2.5
50‏%
1.18
55‏%
1.18
Xỉu 3.5
74‏%
1.18
74‏%
1.18
Xỉu 4.5
89‏%
1.18
87‏%
1.18
Xỉu 5.5
97‏%
1.18
89‏%
1.18

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gruttner, Marco
9
3590000.26
Breier, Pascal
11
2670010.27
Schwenk, Manuel
7
3160000.19
M
Riemann, Alexander
10
2850020.18
M
Wanitzek, Marvin
0
3430010.09
H
Vier, Daniel
19
1220000.17

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Blacha, David
8
35100000.29
Savran, Halil
21
3180030.26
Ioannidis, Nikos
18
2960000.21
Plat, Johan
10
2240000.18
M
Jakobs, Julian Moritz
9
3540000.11
H
Grupe, Tommy
4
2730000.11