Ngày thi đấu 15
|
02
Tháng 11,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
20
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Regionalliga Tây Nam 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Großaspach
34236571373475
2
SC Freiburg II
34207769373267
3
Mainz II
34207763342967
4
Kaiserslautern II
341712566313563
5
SV Waldhof Mannheim 07
34158114840853
6
Trier
341312949371251
7
Zweibrucken
34149114539651
8
Offenbach
341311103931850
9
Neckarelz
34139124247-548
10
Hoffenheim II
34143175245745
11
Homburg-Saar
34128145047344
12
Eintracht Frankfurt II
34126165255-342
13
Kassel
34913124164-2340
14
TUS Koblenz
34109153646-1039
15
Ulm
3488183956-1732
16
Worms
34612163662-2630
17
Baunatal
3467213371-3825
18
Pfullendorf
3447232981-5219

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SV Waldhof Mannheim 07
Hoffenheim II
Các trận đấu gần nhất
WAMHOF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WAMHOF
Tài 0.5
94‏%
1.41
97‏%
1.53
Tài 1.5
76‏%
1.41
85‏%
1.53
Tài 2.5
53‏%
1.41
62‏%
1.53
Tài 3.5
24‏%
1.41
29‏%
1.53
Tài 4.5
6‏%
1.41
9‏%
1.53
Tài 5.5
6‏%
1.41
3‏%
1.53
Xỉu 0.5
6‏%
1.41
3‏%
1.53
Xỉu 1.5
24‏%
1.41
15‏%
1.53
Xỉu 2.5
47‏%
1.41
38‏%
1.53
Xỉu 3.5
76‏%
1.41
71‏%
1.53
Xỉu 4.5
94‏%
1.41
91‏%
1.53
Xỉu 5.5
94‏%
1.41
97‏%
1.53

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dautaj, Vllaznim
23
2290030.41
Sokler, Marcel
9
2080000.40
H
Geiger, Dennis
14
2860000.21
Bektasi, Squipon
11
1940000.21
M
Gallego, Marc
0
1330000.23
Szimayer, Sebastian
9
1830000.17

Các cầu thủ
-
Hoffenheim II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Schindler, Kingsley
7
2080000.40
Karaman, Kenan
770001.00
M
Gyau, Joseph-Claude
0
2670000.27
Roser, Lucas
9
1350000.38
M
Grifo, Vincenzo
0
840010.50
H
Aupperle, Fabian
4
2130000.14