Ngày thi đấu 14
|
06
Tháng 11,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Moreirense FC
422116565254079
2
F.C. Porto B
422381159421777
3
FC Penafiel
421819547242373
4
Aves
4220111146351171
5
S.L. Benfica B
4220101277562170
6
Sporting Lisbon B
4220101261501170
7
Portimonense SC
4219101358481067
8
GD Chaves
421910135856267
9
CD Tondela
421611154138359
10
SC Farense
421512154544157
11
Académico de Viseu F.C.
42166204343054
12
Beira Mar
421412164548-354
13
Uniao Madeira
421410185046452
14
CD Feirense
421020124146-550
15
Santa Clara Azores
42139203846-848
16
SC Covilha
42139203450-1648
17
Leixões SC
42138214257-1547
18
Oliveirense
42138215676-2047
19
CD Trofens
421114173661-2547
20
Braga B
42128224760-1344
21
Maritimo B
421110213957-1843
22
Atletico CP
42913203454-2040

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sporting Lisbon B
GD Chaves
Các trận đấu gần nhất
SPOCHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SPOCHA
Tài 0.5
90‏%
1.45
95‏%
1.38
Tài 1.5
69‏%
1.45
81‏%
1.38
Tài 2.5
48‏%
1.45
52‏%
1.38
Tài 3.5
31‏%
1.45
21‏%
1.38
Tài 4.5
21‏%
1.45
14‏%
1.38
Tài 5.5
5‏%
1.45
5‏%
1.38
Xỉu 0.5
10‏%
1.45
5‏%
1.38
Xỉu 1.5
31‏%
1.45
19‏%
1.38
Xỉu 2.5
52‏%
1.45
48‏%
1.38
Xỉu 3.5
69‏%
1.45
79‏%
1.38
Xỉu 4.5
79‏%
1.45
86‏%
1.38
Xỉu 5.5
95‏%
1.45
95‏%
1.38

Các cầu thủ
-
Sporting Lisbon B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Esgaio, Ricardo
47
39160050.41
M
Medeiros, Iuri
45
39100000.26
Coelho, Alberto Alves
87
1790000.53
Drame, Ousmane
93
1360000.46
M
Mallmann, Wallyson Teixeira
42
2650000.19
Cisse, Salim
92
940000.44

Các cầu thủ
-
GD Chaves

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pinto, Luis
10
34140050.41
Barry, Luis
20
38140000.37
Kuca
10
34120020.35
H
Marques Granja, Miguel Angelo
2
2330000.13
H
Ferreira De Castro, Miguel Angelo
49
1820000.11
H
Nkufo Issoko, Arnold
17
2220000.09