Ngày thi đấu 20
|
11
Tháng 12,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:1
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
47
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Moreirense FC
422116565254079
2
F.C. Porto B
422381159421777
3
FC Penafiel
421819547242373
4
Aves
4220111146351171
5
S.L. Benfica B
4220101277562170
6
Sporting Lisbon B
4220101261501170
7
Portimonense SC
4219101358481067
8
GD Chaves
421910135856267
9
CD Tondela
421611154138359
10
SC Farense
421512154544157
11
Académico de Viseu F.C.
42166204343054
12
Beira Mar
421412164548-354
13
Uniao Madeira
421410185046452
14
CD Feirense
421020124146-550
15
Santa Clara Azores
42139203846-848
16
SC Covilha
42139203450-1648
17
Leixões SC
42138214257-1547
18
Oliveirense
42138215676-2047
19
CD Trofens
421114173661-2547
20
Braga B
42128224760-1344
21
Maritimo B
421110213957-1843
22
Atletico CP
42913203454-2040

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

S.L. Benfica B
Sporting Lisbon B
Các trận đấu gần nhất
BENSPO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BENSPO
Tài 0.5
93‏%
1.83
90‏%
1.45
Tài 1.5
88‏%
1.83
69‏%
1.45
Tài 2.5
60‏%
1.83
48‏%
1.45
Tài 3.5
38‏%
1.83
31‏%
1.45
Tài 4.5
19‏%
1.83
21‏%
1.45
Tài 5.5
12‏%
1.83
5‏%
1.45
Xỉu 0.5
7‏%
1.83
10‏%
1.45
Xỉu 1.5
12‏%
1.83
31‏%
1.45
Xỉu 2.5
40‏%
1.83
52‏%
1.45
Xỉu 3.5
62‏%
1.83
69‏%
1.45
Xỉu 4.5
81‏%
1.83
79‏%
1.45
Xỉu 5.5
88‏%
1.83
95‏%
1.45

Các cầu thủ
-
S.L. Benfica B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Funes Mori, Rogelio
9
12130021.08
Cavaleiro, Ivan
90
18100020.56
Coronado Pla, Manuel
56
31100010.32
M
Costa, Helder
67
3780000.22
M
Silva, Bernardo
94
3870000.18
M
Gomes, Andre
30
850000.63

Các cầu thủ
-
Sporting Lisbon B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Esgaio, Ricardo
47
39160050.41
M
Medeiros, Iuri
45
39100000.26
Coelho, Alberto Alves
87
1790000.53
Drame, Ousmane
93
1360000.46
M
Mallmann, Wallyson Teixeira
42
2650000.19
Cisse, Salim
92
940000.44